VN EN
 

Cầu dao phụ tải buồng dập khí

- Tiêu chuẩn áp dụng: IEC 694 – 129; TCVN 8096 - 2010

KIỂU (TYPE)

ĐƠN VỊ (UNIT)

DPN 24 KV

DPN 35 KV

Điện áp danh định (Rated voltage)

kV

24

35

Điện áp làm việc lớn nhất (Maximum continuous operating voltage)

kV

27

40,5

Dòng điện danh định (Rated current)

A

630

630

Khả năng chịu dòng ngắn mạch (Rate peak withstand current)

kA/3s

25

25

Độ bền điện áp tần số công nghiệp (Power frequency withstand voltage)

kV

65

95

Thử xung (BIL) 1,2/50µs (Lightning impulse withstand voltage)

kV

150

200

Chiều dài đường rò nhỏ nhất (Minimum creepage distance)

mm/kV

25

25

Môi trường dập hồ quang (Arc extinguishing environment)

 

Khí (Air)

Khí (Air)

Vật liệu cách điện (Insulation materials)

 

Polymer

(Silicone)

Polymer

(Silicone)

San-pham-khac