VN EN
 

Trụ cách điện polymer

 

 

KIỂU (TYPE)

ĐƠN VỊ (UNIT)

LPP- 24 KV

LPP- 35 KV

Điện áp danh định (Rated voltage) Ur

kV rms

24

35

Điện áp làm việc lớn nhất (Maximum continuous operating voltage)

kV

27

40,5

Độ bền điện áp tần số công nghiệp 50Hz (Power frequency withstand voltage)

Khô (Dry) kV/min

Ướt (Dry) kV/min

85

65

110

85

Thử xung (BIL) 1,2/50µs (Lightning impulse withstand voltage)

Dương(positive) kV

Âm (negative) kV

180

205

200

265

Điện áp đánh thủng (Punture voltage)

kV

160

225

Độ bền cơ học khi thử uốn (Bending withstand load)

kN

13

16

Chiều dài đường rò nhỏ nhất (Minimum Creepage distance)

mm/kV

25

25

San-pham-khac